辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "thẩm quyền" (1件)

thẩm quyền
日本語 名権限
マイ単語
Việc giải quyết tranh chấp này nằm ngoài thẩm quyền của cơ quan địa phương.
この紛争の解決は地方当局の権限外である。

swap_horiz 類語検索結果 "thẩm quyền" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "thẩm quyền" (1件)

Việc giải quyết tranh chấp này nằm ngoài thẩm quyền của cơ quan địa phương.
この紛争の解決は地方当局の権限外である。